資妝 zī zhuāng · tư trang Hán Việt: tư trang · Pinyin: zī zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 妝 (trang)Pinyinzī zhuāngHán Việttư trangCấu tạo資 + 妝 · tư + trang nghĩa thành phần: tư + trang