資屝 zī fèi · tư phỉ Hán Việt: tư phỉ · Pinyin: zī fèi Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 屝 (phỉ)Pinyinzī fèiHán Việttư phỉCấu tạo資 + 屝 · tư + phỉ nghĩa thành phần: tư + phỉ