資帖 zī tiē · tư thiếp Hán Việt: tư thiếp · Pinyin: zī tiē Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 帖 (thiếp)Pinyinzī tiēHán Việttư thiếpCấu tạo資 + 帖 · tư + thiếp nghĩa thành phần: tư + thiếp