資度 zī dù · tư độ Hán Việt: tư độ · Pinyin: zī dù Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 度 (độ)Pinyinzī dùHán Việttư độCấu tạo資 + 度 · tư + độ nghĩa thành phần: tư + độ