资持记 tư trì kí Hán Việt: tư trì kí Tổng quan tư trì kí (書名)宋靈芝元照,解釋南山之四分行事鈔者。☸ Cấu tạo: 资 (tư) + 持 (trì) + 记 (kí)Hán Việttư trì kíCấu tạo资 + 持 + 记 · tư + trì + kí nghĩa thành phần: tư + trì + kí Nghĩa ViệtCihui tư trì kí (書名)宋靈芝元照,解釋南山之四分行事鈔者。☸