資據 zī jù · tư cứ Hán Việt: tư cứ · Pinyin: zī jù Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 據 (cứ)Pinyinzī jùHán Việttư cứCấu tạo資 + 據 · tư + cứ nghĩa thành phần: tư + cứ