資敬 zī jìng · tư kính Hán Việt: tư kính · Pinyin: zī jìng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 敬 (kính)Pinyinzī jìngHán Việttư kínhCấu tạo資 + 敬 · tư + kính nghĩa thành phần: tư + kính