資本過剩
tư bổn quá thặng
Hán Việt: tư bổn quá thặng · Pinyin: zī běn guò shèng
Tổng quan
đánh giá quá cao vốn (một công ty), đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đánh giá quá vốn
- Google Alex v6 thặng dư vốn
- Tần suất từ đánh giá quá cao vốn (một công ty), đầu tư quá nhiều vào (một công việc kinh doanh...)
Đức
- Handedict Überschusskapital, Mehrwert (S, Wirtsch)