过剩人口
quá thặng nhân khẩu
Hán Việt: quá thặng nhân khẩu
Tổng quan
lượng tràn ra, số dân thừa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dân số dư thừa
- Biên soạn 過剩人口 uòshèng rénkǒu n. surplus population
Eng
- Cihui 過剩人口 uòshèng rénkǒu n. surplus population
Hán Việt: quá thặng nhân khẩu
lượng tràn ra, số dân thừa