資東 zī dōng · tư đông Hán Việt: tư đông · Pinyin: zī dōng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 東 (đông)Pinyinzī dōngHán Việttư đôngCấu tạo資 + 東 · tư + đông nghĩa thành phần: tư + đông