資樸 zī pǔ · tư phác Hán Việt: tư phác · Pinyin: zī pǔ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 樸 (phác)Pinyinzī pǔHán Việttư phácCấu tạo資 + 樸 · tư + phác nghĩa thành phần: tư + phác