資治 zī zhì · tư trì Hán Việt: tư trì · Pinyin: zī zhì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 治 (trì)Pinyinzī zhìHán Việttư trìCấu tạo資 + 治 · tư + trì nghĩa thành phần: tư + trì