資淺

zī qiǎn tư thiển

Hán Việt: tư thiển · Pinyin: zī qiǎn

Tổng quan

thiếu kinh nghiệm | cấp dưới (nhân viên,...)

Cấu tạo: (tư) + (thiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu kinh nghiệm | cấp dưới (nhân viên,...)

Eng

  • CC-CEDICT inexperienced|junior (employee etc)
  • Cihui inexperienced; junior (employee etc)