資直 zī zhí · tư trực Hán Việt: tư trực · Pinyin: zī zhí Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 直 (trực)Pinyinzī zhíHán Việttư trựcCấu tạo資 + 直 · tư + trực nghĩa thành phần: tư + trực