資福 zī fú · tư phúc Hán Việt: tư phúc · Pinyin: zī fú Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 福 (phúc)Pinyinzī fúHán Việttư phúcCấu tạo資 + 福 · tư + phúc nghĩa thành phần: tư + phúc