資稟

zī bǐng tư bẩm

Hán Việt: tư bẩm · Pinyin: zī bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天賦。明.王陽明〈教條示龍場諸生.勤學〉:「其人資稟雖甚超邁,儕輩之中有弗疾惡之者乎?有弗鄙賤之者乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天资,禀赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天资,禀赋。

Eng

  • CC-CEDICT talent; aptitude
  • Cihui 資稟 ībǐng* n. inborn/innate/natural gift
  • Cihui talent; aptitude