資簿 zī bù · tư bộ Hán Việt: tư bộ · Pinyin: zī bù Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 簿 (bộ)Pinyinzī bùHán Việttư bộCấu tạo資 + 簿 · tư + bộ nghĩa thành phần: tư + bộ