資藏 zī cáng · tư tàng Hán Việt: tư tàng · Pinyin: zī cáng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 藏 (tàng)Pinyinzī cángHán Việttư tàngCấu tạo資 + 藏 · tư + tàng nghĩa thành phần: tư + tàng