資說 zī shuō · tư thuyết Hán Việt: tư thuyết · Pinyin: zī shuō Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 說 (thuyết)Pinyinzī shuōHán Việttư thuyếtCấu tạo資 + 說 · tư + thuyết nghĩa thành phần: tư + thuyết