資課錢 zī kè qián · tư khóa tiễn Hán Việt: tư khóa tiễn · Pinyin: zī kè qián Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 課 (khóa) + 錢 (tiễn)Pinyinzī kè qiánHán Việttư khóa tiễnCấu tạo資 + 課 + 錢 · tư + khóa + tiễn nghĩa thành phần: tư + khóa + tiễn