資費

zī fèi tư phí

Hán Việt: tư phí · Pinyin: zī fèi

Tổng quan

phí dịch vụ (bưu điện, viễn thông, v.v.)

Cấu tạo: (tư) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí dịch vụ (bưu điện, viễn thông, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.费用。

Eng

  • CC-CEDICT (postal, telecom etc) service charge
  • Cihui (postal, telecom etc) service charge