資賦

zī fù tư phú

Hán Việt: tư phú · Pinyin: zī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天生的稟賦。如:「他因有音樂方面的資賦,而獲得保送出國留學。」

Eng

  • Cihui 資賦 īfù n. talent; endowments