資贍 zī shàn · tư thiệm Hán Việt: tư thiệm · Pinyin: zī shàn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 贍 (thiệm)Pinyinzī shànHán Việttư thiệmCấu tạo資 + 贍 · tư + thiệm nghĩa thành phần: tư + thiệm