資辨 zī biàn · tư biện Hán Việt: tư biện · Pinyin: zī biàn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 辨 (biện)Pinyinzī biànHán Việttư biệnCấu tạo資 + 辨 · tư + biện nghĩa thành phần: tư + biện