資釜 zī fǔ · tư phủ Hán Việt: tư phủ · Pinyin: zī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 釜 (phủ)Pinyinzī fǔHán Việttư phủCấu tạo資 + 釜 · tư + phủ nghĩa thành phần: tư + phủ