資靈 zī líng · tư linh Hán Việt: tư linh · Pinyin: zī líng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 靈 (linh)Pinyinzī língHán Việttư linhCấu tạo資 + 靈 · tư + linh nghĩa thành phần: tư + linh