賈伴 jiǎ bàn · cổ bạn Hán Việt: cổ bạn · Pinyin: jiǎ bàn Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 伴 (bạn)Pinyinjiǎ bànHán Việtcổ bạnCấu tạo賈 + 伴 · cổ + bạn nghĩa thành phần: cổ + bạn