賈儈

jiǎ kuài cổ quái

Hán Việt: cổ quái · Pinyin: jiǎ kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圖利的商人。宋.朱松〈上李參政書〉:「下至衰世,士不復講明道義之要,而惟勢利之徇,乃無以異於賈儈之交。」

Eng

  • Cihui 賈儈 ǔkuài n. merchants M:ge/¹míng