賈兒 jiǎ ér · cổ nhi Hán Việt: cổ nhi · Pinyin: jiǎ ér Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 兒 (nhi)Pinyinjiǎ érHán Việtcổ nhiCấu tạo賈 + 兒 · cổ + nhi nghĩa thành phần: cổ + nhi