賈利 jiǎ lì · cổ lợi Hán Việt: cổ lợi · Pinyin: jiǎ lì Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 利 (lợi)Pinyinjiǎ lìHán Việtcổ lợiCấu tạo賈 + 利 · cổ + lợi nghĩa thành phần: cổ + lợi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 得利、取利。《戰國策.齊策四》:「今君有區區之薛,不拊愛子其民,因而賈利之。」EngCihui 賈利 gǔlì v.o. make a profit