賈勇
cổ dũng
Hán Việt: cổ dũng · Pinyin: gǔ yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hông biết sợ hãi gì. cổ dũng cổ dũng ☆Không biết sợ hãi gì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有勇氣可售。形容很有勇氣。元.迺賢〈賣鹽婦〉詩:「良人賈勇身先死,白骨誰知填海水。」
Eng
- Cihui 賈勇 ǔyǒng n. <wr.> extra courage (to spare)