賈娘 jiǎ niáng · cổ nương Hán Việt: cổ nương · Pinyin: jiǎ niáng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 娘 (nương)Pinyinjiǎ niángHán Việtcổ nươngCấu tạo賈 + 娘 · cổ + nương nghĩa thành phần: cổ + nương