賈客

gǔ kè cổ khách

Hán Việt: cổ khách · Pinyin: gǔ kè

Tổng quan

thương nhân (xưa)

Cấu tạo: (cổ) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương nhân (xưa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商人。宋.張齊賢〈白萬州遇劍客〉:「有賈客乘所借馬過門者,白之左右皆識之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商人。

Eng

  • CC-CEDICT merchant (old)
  • Cihui merchant (old)