賈屈 jiǎ qū · cổ khuất Hán Việt: cổ khuất · Pinyin: jiǎ qū Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 屈 (khuất)Pinyinjiǎ qūHán Việtcổ khuấtCấu tạo賈 + 屈 · cổ + khuất nghĩa thành phần: cổ + khuất