賈怨

jiǎ yuàn cổ oán

Hán Việt: cổ oán · Pinyin: jiǎ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招致仇怨。《國語.晉語一》:「以寵賈怨,不可謂德。」

Eng

  • Cihui 賈怨 ǔyuàn v.o. invite resentment