賈息 jiǎ xī · cổ tức Hán Việt: cổ tức · Pinyin: jiǎ xī Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 息 (tức)Pinyinjiǎ xīHán Việtcổ tứcCấu tạo賈 + 息 · cổ + tức nghĩa thành phần: cổ + tức