賈惠 jiǎ huì · cổ huệ Hán Việt: cổ huệ · Pinyin: jiǎ huì Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 惠 (huệ)Pinyinjiǎ huìHán Việtcổ huệCấu tạo賈 + 惠 · cổ + huệ nghĩa thành phần: cổ + huệ