賈正 jiǎ zhèng · cổ chánh Hán Việt: cổ chánh · Pinyin: jiǎ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 正 (chánh)Pinyinjiǎ zhèngHán Việtcổ chánhCấu tạo賈 + 正 · cổ + chánh nghĩa thành phần: cổ + chánh