賈民 jiǎ mín · cổ dân Hán Việt: cổ dân · Pinyin: jiǎ mín Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 民 (dân)Pinyinjiǎ mínHán Việtcổ dânCấu tạo賈 + 民 · cổ + dân nghĩa thành phần: cổ + dân