賈物 jiǎ wù · cổ vật Hán Việt: cổ vật · Pinyin: jiǎ wù Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 物 (vật)Pinyinjiǎ wùHán Việtcổ vậtCấu tạo賈 + 物 · cổ + vật nghĩa thành phần: cổ + vật