賈直 jiǎ zhí · cổ trực Hán Việt: cổ trực · Pinyin: jiǎ zhí Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 直 (trực)Pinyinjiǎ zhíHán Việtcổ trựcCấu tạo賈 + 直 · cổ + trực nghĩa thành phần: cổ + trực