賈禍

gǔ huò cổ họa

Hán Việt: cổ họa · Pinyin: gǔ huò

Tổng quan

chuốc hoạ: chuốc/gây hoạ

Cấu tạo: (cổ) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuốc hoạ; chuốc; gây hoạ。招來禍害。 驕貪賈禍 kiêu ngạo luôn chuốc lấy tai hoạ.
  • Cihui chuốc hoạ: chuốc/gây hoạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己招惹禍害。《資治通鑑.卷五.周紀五.赧王五十年》:「雖其專恣驕貪足以賈禍,亦未至盡如范雎之言。」也作「賈害」。

Eng

  • Cihui 賈禍 gǔhuò v.o. court disaster