賈胡 jiǎ hú · cổ hồ Hán Việt: cổ hồ · Pinyin: jiǎ hú Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 胡 (hồ)Pinyinjiǎ húHán Việtcổ hồCấu tạo賈 + 胡 · cổ + hồ nghĩa thành phần: cổ + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊稱經商的胡人。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「伏波類西域賈胡,到一處輒止,以是失利。」《醒世姻緣傳》第三四回:「只見一個人長身闊膀,黑面虯髯,好似西洋賈胡一般走來。」