賈舶 jiǎ bó · cổ bạc Hán Việt: cổ bạc · Pinyin: jiǎ bó Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 舶 (bạc)Pinyinjiǎ bóHán Việtcổ bạcCấu tạo賈 + 舶 · cổ + bạc nghĩa thành phần: cổ + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商船。宋.周邦彥〈汴都賦〉:「官艘賈舶。」