賈衒 jiǎ xuàn · cổ huyễn Hán Việt: cổ huyễn · Pinyin: jiǎ xuàn Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 衒 (huyễn)Pinyinjiǎ xuànHán Việtcổ huyễnCấu tạo賈 + 衒 · cổ + huyễn nghĩa thành phần: cổ + huyễn