賈買 cổ mãi Hán Việt: cổ mãi Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 買 (mãi)Hán Việtcổ mãiCấu tạo賈 + 買 · cổ + mãi nghĩa thành phần: cổ + mãi Nghĩa EngCihui 賈買 ǔmǎi* v. <wr.> purchase