賈貸 gǔ dài · cổ thải Hán Việt: cổ thải · Pinyin: gǔ dài Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 貸 (thải)Pinyingǔ dàiHán Việtcổ thảiCấu tạo賈 + 貸 · cổ + thải nghĩa thành phần: cổ + thải