賈郭 jiǎ guō · cổ quách Hán Việt: cổ quách · Pinyin: jiǎ guō Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 郭 (quách)Pinyinjiǎ guōHán Việtcổ quáchCấu tạo賈 + 郭 · cổ + quách nghĩa thành phần: cổ + quách