賈餘

jiǎ yú cổ dư

Hán Việt: cổ dư · Pinyin: jiǎ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賈餘 ǔyú n. <wr.> courage to spare