賈馬 gǔ mǎ · cổ mã Hán Việt: cổ mã · Pinyin: gǔ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 馬 (mã)Pinyingǔ mǎHán Việtcổ mãCấu tạo賈 + 馬 · cổ + mã nghĩa thành phần: cổ + mã